Juventud de Las Piedras
Uruguay
Juventud de Las Piedras Resultados mais recentes
Juventud de Las Piedras Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Juventud de Las Piedras ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Juventud de Las Piedras là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras không ghi được bàn trong 24% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Juventud de Las Piedras để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras để thủng lưới trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Juventud de Las Piedras đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Juventud de Las Piedras đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras tổng số bàn thắng mỗi trận 2.82 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Juventud de Las Piedras tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với Juventud de Las Piedras tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Juventud de Las Piedras đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 42% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Juventud de Las Piedras ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Juventud de Las Piedras ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Juventud de Las Piedras ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Juventud de Las Piedras ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Juventud de Las Piedras thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras có trung bình 7.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Juventud de Las Piedras thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Juventud de Las Piedras có trung bình 2.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Juventud de Las Piedras thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Juventud de Las Piedras có trung bình 4.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Juventud de Las Piedras thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras có trung bình 8.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Juventud de Las Piedras thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras có trung bình 3.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Juventud de Las Piedras thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Juventud de Las Piedras có trung bình 4.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Juventud de Las Piedras Bàn
| # | Hình thức Primera Division 2026, Apertura | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 4 | 2 | 23:14 | 9 | 31 | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 24:16 | 8 | 29 | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 26:16 | 10 | 28 | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 23:16 | 7 | 27 | |
| 5 | 15 | 7 | 3 | 5 | 23:22 | 1 | 24 | |
| 6 | 15 | 6 | 5 | 4 | 22:16 | 6 | 23 | |
| 7 | 15 | 7 | 1 | 7 | 26:21 | 5 | 22 | |
| 8 | 15 | 5 | 6 | 4 | 13:11 | 2 | 21 | |
| 9 | 15 | 5 | 5 | 5 | 20:18 | 2 | 20 | |
| 10 | 15 | 6 | 2 | 7 | 16:21 | -5 | 20 | |
| 11 | 15 | 4 | 6 | 5 | 17:21 | -4 | 18 | |
| 12 | 15 | 5 | 2 | 8 | 16:19 | -3 | 17 | |
| 13 | 15 | 5 | 2 | 8 | 14:20 | -6 | 17 | |
| 14 | 15 | 4 | 3 | 8 | 17:22 | -5 | 15 | |
| 15 | 15 | 2 | 4 | 9 | 12:23 | -11 | 10 | |
| 16 | 15 | 2 | 4 | 9 | 8:24 | -16 | 10 |
- Playoffs
| # | Hình thức Primera Division 2026, Torneo Intermedio, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:2 | 5 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 1 | 6 | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:4 | -1 | 6 | |
| 4 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:3 | 3 | 5 | |
| 5 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:5 | -1 | 3 | |
| 6 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | -2 | 3 | |
| 7 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | -2 | 1 | |
| 8 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:5 | -3 | 0 |
- Finals
Juventud de Las Piedras Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Sosa S.
|
|
39 | 184 | - | - | - | - | - | - |
|
12
Rossi N.
|
|
28 | 186 | - | - | - | - | - | - |
|
33
Routola N.
|
|
21 | 186 | - | - | - | - | - | - |