Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Juventud de Las Piedras

Juventud de Las Piedras

Uruguay
Uruguay

Juventud de Las Piedras Resultados mais recentes

TTG 31/05/26 14:00
Juventud de Las Piedras Juventud de Las Piedras Montevideo Wanderers Montevideo Wanderers
2 5
TTG 27/05/26 18:00
Club Cienciano Cusco Club Cienciano Cusco Juventud de Las Piedras Juventud de Las Piedras
1 1
TTG 21/05/26 18:00
Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello Juventud de Las Piedras Juventud de Las Piedras
1 1
TTG 16/05/26 14:00
Juventud de Las Piedras Juventud de Las Piedras C.A. Progreso C.A. Progreso
2 0
TTG 10/05/26 10:00
Defensor Sporting Defensor Sporting Juventud de Las Piedras Juventud de Las Piedras
1 2
TTG 05/05/26 18:00
Juventud de Las Piedras Juventud de Las Piedras Clube Atletico Mineiro Clube Atletico Mineiro
2 2
TTG 02/05/26 11:30
Juventud de Las Piedras Juventud de Las Piedras Montevideo Wanderers Montevideo Wanderers
2 1
TTG 29/04/26 18:00
Juventud de Las Piedras Juventud de Las Piedras Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello
4 0
TTG 25/04/26 11:00
Juventud de Las Piedras Juventud de Las Piedras Liverpool Montevideo Liverpool Montevideo
1 1
TTG 20/04/26 19:30
Penarol Penarol Juventud de Las Piedras Juventud de Las Piedras
2 2

Juventud de Las Piedras Lịch thi đấu

06/06/26 17:30
Club Nacional Montevideo Club Nacional Montevideo Juventud de Las Piedras Juventud de Las Piedras

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
10
4
1
5
12:13
-1
13
1.30
Phong độ sân khách
7
1
2
4
9:14
-5
5
0.71
Phong độ tổng thể
17
5
3
9
21:27
-6
18
1.06
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
10
4
3
3
7:4
+3
15
1.50
Phong độ sân khách
7
3
1
3
5:6
-1
10
1.43
Phong độ tổng thể
17
7
4
6
12:10
+2
25
1.47
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
10
1
5
4
5:9
-4
8
0.80
Phong độ sân khách
7
0
3
4
4:8
-4
3
0.43
Phong độ tổng thể
17
1
8
8
9:17
-8
11
0.65

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.24
1.20
1.29
Phút / bàn thắng ghi
73
75
70
Trên 0.5
77%
70%
86%
Trên 1.5
42%
40%
43%
Trên 2.5
6%
10%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
30%
20%
43%
Đội dầu tiên ghi bàn
53%
50%
58%
Không ghi được bàn thắng
24%
30%
15%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
2
Phạt dền thắng
2
1
1
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
12%
10%
15%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.71
0.70
0.71
Ghi bàn trong 1H
59%
50%
72%
Thất bại ghi bàn 1H
42%
50%
29%
1H Bàn thắng ghi
12
7
5
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.53
0.50
0.57
Ghi bàn trong 2H
48%
40%
58%
Thất bại hhi bàn 2H
53%
60%
43%
2H Bàn thắng ghi
9
5
4

Juventud de Las Piedras ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải vô địch quốc gia

Juventud de Las Piedras ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận

Juventud de Las Piedras là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Juventud de Las Piedras không ghi được bàn trong 24% tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.59
1.30
2.00
Phút / bàn thủng lưới
57’
69’
45’
Giữ sạch lưới %
12%
20%
0%
Trên 0.5
89%
80%
100%
Trên 1.5
42%
20%
72%
Trên 2.5
12%
10%
15%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.59
0.40
0.86
Giữ sạch lưới 1H
10%
6%
4%
1h goals conceded
10
4
6
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.00
0.90
1.14
Giữ sạch lưới 2H
7%
5%
2%
2H Bàn thua
17
9
8

Juventud de Las Piedras để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải vô địch quốc gia

Juventud de Las Piedras để thủng lưới trung bình 1.59 bàn mỗi trận

Juventud de Las Piedras đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.82
2.50
3.29
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
71%
60%
86%
Trên 2.5
59%
40%
86%
Trên 3.5
30%
20%
43%
Trên 4.5
12%
10%
15%
Trên 5.5
6%
10%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
30%
40%
15%
Dưới 2.5
42%
60%
15%
Dưới 3.5
71%
80%
58%
Dưới 4.5
89%
90%
86%
Dưới 5.5
95%
90%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.29
1.10
1.57
Trên 0.5 1H
83%
80%
86%
Trên 1.5 1H
36%
30%
43%
Trên 2.5 1H
12%
0%
29%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
18%
20%
15%
Dưới 1.5 1H
65%
70%
58%
Dưới 2.5 1H
89%
100%
72%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.53
1.40
1.71
Trên 0.5 2H
65%
60%
72%
Trên 1.5 2H
48%
40%
58%
Trên 2.5 2H
30%
20%
43%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
36%
40%
29%
Dưới 1.5 2H
53%
60%
43%
Dưới 2.5 2H
71%
80%
58%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Juventud de Las Piedras đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Juventud de Las Piedras tổng số bàn thắng mỗi trận 2.82 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Juventud de Las Piedras tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với Juventud de Las Piedras tại Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
65%
50%
86%
CDG cả hai hiệp
6%
10%
0%
CDG và thắng
18%
20%
15%
CDG và hòa
18%
10%
29%
CDG và thua
30%
20%
43%
CDG và trên 2.5 (có/có)
59%
40%
86%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
20%
43%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
18%
10%
29%
CDG 2H
42%
30%
58%
CDG 1H và 2H (có/có)
6%
10%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
12%
0%
29%
CDG 1H và 2H (không/có)
36%
20%
58%
CDG 1H và 2H (không/không)
48%
70%
15%

Juventud de Las Piedras đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Juventud de Las Piedras ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Juventud de Las Piedras ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 42% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
30%
18%
12%
21 - 30 phút
30%
12%
18%
31 - 40 phút
42%
18%
24%
41 - 50 phút
48%
24%
24%
51 - 60 phút
30%
18%
12%
61 - 70 phút
12%
6%
12%
71 - 80 phút
36%
12%
24%
81 - 90+ phút
42%
18%
36%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
18%
6%
12%
31 - 45+ phút
42%
24%
18%
46 - 60+ phút
59%
30%
30%
46 - 60 phút
48%
30%
30%
61 - 75 phút
30%
6%
30%
76 - 90+ phút
48%
30%
42%

Juventud de Las Piedras ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Juventud de Las Piedras chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Juventud de Las Piedras chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Juventud de Las Piedras ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Juventud de Las Piedras chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Juventud de Las Piedras chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
89%
90%
86%
+1.5
89%
90%
86%
+0.5
48%
50%
43%
-0.5
30%
40%
15%
-1.5
12%
20%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
95%
100%
86%
+0.5
65%
70%
58%
-0.5
42%
40%
43%
-1.5
12%
20%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
95%
90%
100%
+0.5
53%
60%
43%
-0.5
6%
10%
0%
-1.5
6%
10%
0%

Juventud de Las Piedras ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Juventud de Las Piedras ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Juventud de Las Piedras ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
7.53
6.60
8.86
Đội thẻ trung bình
4.00
3.50
4.71
Thẻ chống lại trung bình %
3.53
3.10
4.14
Chiến thắng
48%
60%
29%
Chấp +1.5
83%
70%
100%
Chấp +0.5
71%
60%
86%
Chấp -0.5
48%
60%
29%
Chấp -1.5
36%
40%
29%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
100%
100%
100%
Trên 3.5
100%
100%
100%
Trên 4.5
100%
100%
100%
Trên 5.5
83%
70%
100%
Trên 6.5
65%
40%
100%
Trên 7.5
48%
30%
72%
Tổng Thẻ
128
66
62
Cao nhất trong một trận
12
9
12
Thấp nhất trong một trận
5
5
7
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
2.65
2.30
3.14
Đội thẻ trung bình 1H
1.65
1.40
2.00
Thẻ chống lại trung bình 1H
1.00
0.90
1.14
Chiến thắng 1H
48%
40%
58%
Chấp +1.5
95%
90%
100%
Chấp +0.5
71%
60%
86%
Chấp -0.5
48%
40%
58%
Chấp -1.5
42%
40%
43%
Trên 0.5
89%
80%
100%
Trên 1.5
89%
80%
100%
Trên 2.5
59%
60%
58%
Đội thẻ trên 0.5
89%
80%
100%
Đội thẻ trên 1.5
48%
40%
58%
Thẻ chống lại trên 0.5
59%
40%
86%
Thẻ chống lại trên 1.5
36%
40%
29%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
4.88
4.30
5.71
Đội thẻ trung bình 2H
2.35
2.10
2.71
Thẻ chống lại trung bình 2H
2.53
2.20
3.00
Chiến thắng 2H
36%
40%
29%
Chấp +1.5
77%
70%
86%
Chấp +0.5
59%
60%
58%
Chấp -0.5
36%
40%
29%
Chấp -1.5
12%
20%
0%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
95%
90%
100%
Trên 3.5
83%
70%
100%
Đội thẻ trên 0.5
95%
90%
100%
Đội thẻ trên 1.5
83%
70%
100%
team cards over 2.5
53%
50%
58%
Thẻ chống lại trên 0.5
100%
100%
100%
Thẻ chống lại trên 1.5
83%
70%
100%
cards against over 2.5
53%
40%
72%

Juventud de Las Piedras thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Juventud de Las Piedras có trung bình 7.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Juventud de Las Piedras thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Juventud de Las Piedras có trung bình 2.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Juventud de Las Piedras thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Juventud de Las Piedras có trung bình 4.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
8.12
7.90
8.43
Đội phạt góc trung bình
4.24
4.40
4.00
Phạt góc chống lại trung bình
3.88
3.50
4.43
Chiến thắng
36%
30%
43%
Handicap +2.5
89%
90%
86%
Handicap +1.5
77%
80%
72%
Handicap -1.5
36%
30%
43%
Handicap -2.5
18%
30%
0%
Trên 6.5
59%
50%
72%
Trên 7.5
53%
50%
58%
Trên 8.5
42%
40%
43%
Trên 9.5
36%
30%
43%
Trên 10.5
24%
20%
29%
Trên 11.5
24%
20%
29%
Trên 12.5
6%
10%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
3.76
3.80
3.71
Đội phạt góc trung bình 1H
2.18
2.40
1.86
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.59
1.40
1.86
Chiến thắng 1H
53%
60%
43%
Handicap +2.5
89%
90%
86%
Handicap +1.5
83%
80%
86%
Handicap -1.5
48%
60%
29%
Handicap -2.5
18%
20%
15%
Trên 4.5
30%
30%
29%
Trên 5.5
30%
30%
29%
Trên 6.5
6%
10%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
48%
50%
43%
Đội phạt góc trên 3.5
12%
20%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
18%
10%
29%
Phạt góc chống lại trên 3.5
12%
10%
15%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
4.35
4.10
4.71
Đội phạt góc trung bình 2H
2.06
2.00
2.14
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.29
2.10
2.57
Chiến thắng 2H
36%
40%
29%
Handicap +2.5
83%
80%
86%
Handicap +1.5
65%
60%
72%
Handicap -1.5
24%
30%
15%
Handicap -2.5
18%
30%
0%
Trên 4.5
36%
30%
43%
Trên 5.5
24%
10%
43%
Trên 6.5
18%
10%
29%
Đội phạt góc trên 2.5
30%
30%
29%
Đội phạt góc trên 3.5
18%
20%
15%
Phạt góc chống lại trên 2.5
48%
50%
43%
Phạt góc chống lại trên 3.5
24%
10%
43%

Juventud de Las Piedras thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Juventud de Las Piedras có trung bình 8.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Juventud de Las Piedras thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Juventud de Las Piedras có trung bình 3.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Juventud de Las Piedras thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Juventud de Las Piedras có trung bình 4.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Mimbacas F. FW
    6
  • 2 Peralta R. MD
    4
  • 3 Cruz A. FW
    4
  • 4 Rabino R. DF
    3
  • 5 Gomez G. MD
    2
  • 6 Mujica I. DF
    2
  • 7 Boselli J. FW
    2
  • 8 Pernicone P. DF
    2
  • 9 Izaguirre M. MD
    1
  • 10 Perez F. MD
    1
  • 11 Pereiro G. MD
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
JUV JUV
Đội thống kê
ALB ALB
Xếp hạng
8
1.24
Ghi bàn / trận
1.50
3
2
1.59
Thua / trận đấu
1.06
12
2
2.82
Trận bàn thắng trung bình
2.56
8
2
65%
CDG
56%
8
12
8.12
Trận phạt góc trung bình
10.22
1
9
4.24
Đội phạt góc trung bình
4.44
8
1
7.53
Trận thẻ trung bình
6.11
12
2
4.00
Đội thẻ trung bình
3.17
9

Những người ghi bàn nhiều nhất

JUV Juventud de Las Piedras
Mimbacas F. 6
Peralta R. 3
Cruz A. 3
ALB Albion Montevideo
Lopez A. 11
Airala C. 4
Alvarez J. 3

Juventud de Las Piedras Bàn

# Hình thức Primera Division 2026, Apertura TC T V Đ BT KD K
1 15 9 4 2 23:14 9 31
2 15 9 2 4 24:16 8 29
3 15 8 4 3 26:16 10 28
4 15 8 3 4 23:16 7 27
5 15 7 3 5 23:22 1 24
6 15 6 5 4 22:16 6 23
7 15 7 1 7 26:21 5 22
8 15 5 6 4 13:11 2 21
9 15 5 5 5 20:18 2 20
10 15 6 2 7 16:21 -5 20
11 15 4 6 5 17:21 -4 18
12 15 5 2 8 16:19 -3 17
13 15 5 2 8 14:20 -6 17
14 15 4 3 8 17:22 -5 15
15 15 2 4 9 12:23 -11 10
16 15 2 4 9 8:24 -16 10
  • Playoffs
# Hình thức Primera Division 2026, Torneo Intermedio, Group B TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 7:2 5 7
2 3 2 0 1 5:4 1 6
3 3 2 0 1 3:4 -1 6
4 3 1 2 0 6:3 3 5
5 2 1 0 1 4:5 -1 3
6 3 1 0 2 3:5 -2 3
7 3 0 1 2 1:3 -2 1
8 2 0 0 2 2:5 -3 0
  • Finals

Juventud de Las Piedras Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Uruguay 39 184 - - - - - -
Uruguay 28 186 - - - - - -
Uruguay 21 186 - - - - - -
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Juventud de Las Piedras
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Juventud de Las Piedras
  • Viết tắt:
    JUV
  • Giám đốc:
    Blanco, Sergio
  • Sân vận động:
    Estadio Parque Artigas
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close